Từ điển › 吐痰吐痰 nghĩa là gìtǔ tánHán Việt: THỔ ĐỜMkhạc nhổNghĩa tǔ tánHán Việt: THỔ ĐỜMkhạc nhổkhạc đờmTiếng Anh: to spit; to expectorateChữ thành phần吐tǔ · Hán Việt: thổto vomit, to spew out, to cough up; to say6 nét · Xem thứ tự nét →痰tán · Hán Việt: đờmmucus, phlegm, spit13 nét · Xem thứ tự nét →