Từ điển › 吐穗吐穗 nghĩa là gìtǔ suìlúa trổ bôngNghĩa tǔ suìlúa trổ bôngTiếng Anh: to have the ears of grain come upChữ thành phần吐tǔ · Hán Việt: thổto vomit, to spew out, to cough up; to say6 nét · Xem thứ tự nét →穗suìear of grain; fringe, tassel; Guangzhou17 nét · Xem thứ tự nét →