Từ điển › 吐艳吐艳吐艷 nghĩa là gìtǔ yànHán Việt: THỔ DIỄMnở rộNghĩa tǔ yànHán Việt: THỔ DIỄMnở rộTiếng Anh: to burst into bloomChữ thành phần吐tǔ · Hán Việt: thổto vomit, to spew out, to cough up; to say6 nét · Xem thứ tự nét →艳yàn · Hán Việt: diễmbeautiful, glamorous, sexy, voluptuous10 nét · Xem thứ tự nét →