吐蕃王朝 nghĩa là gì
Tǔ bō Wáng cháo
Triều đại Tubo Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCN
Nghĩa
Tǔ bō Wáng cháo
- Triều đại Tubo Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCN
Tiếng Anh: Tibetan Tubo Dynasty 7th-11th century AD
Chữ thành phần
- 吐tǔ · Hán Việt: thổto vomit, to spew out, to cough up; to say6 nét · Xem thứ tự nét →
- 蕃fānabundant, flourishing; barbarians, foreigners15 nét · Xem thứ tự nét →
- 王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 朝cháo · Hán Việt: triềuto face; direct, facing; dynasty; morning12 nét · Xem thứ tự nét →