Từ điển › 吐诉吐诉吐訴 nghĩa là gìtǔ sùHán Việt: THỔ TỐthổ lộ (ý kiến của mình)Nghĩa tǔ sùHán Việt: THỔ TỐthổ lộ (ý kiến của mình)Tiếng Anh: to pour forth (one's opinions)Chữ thành phần吐tǔ · Hán Việt: thổto vomit, to spew out, to cough up; to say6 nét · Xem thứ tự nét →诉sù · Hán Việt: tốto accuse, to sue; to inform; to narrate7 nét · Xem thứ tự nét →