Từ điển › 向下向下 nghĩa là gìxiàng xiàHán Việt: HƯỚNG HẠxuốngNghĩa xiàng xiàHán Việt: HƯỚNG HẠxuốnghướng xuốngTiếng Anh: down; downwardChữ thành phần向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →