Từ điển › 向东向东向東 nghĩa là gìxiàng dōngHán Việt: HƯỚNG ĐANGvề hướng đôngNghĩa xiàng dōngHán Việt: HƯỚNG ĐANGvề hướng đôngChữ thành phần向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →