向前翻腾向前翻騰 nghĩa là gì
xiàng qián fān téng
lộn nhào về phía trước
Nghĩa
xiàng qián fān téng
- lộn nhào về phía trước
Chữ thành phần
- 向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →
- 翻fānto upset, to capsize, to flip over18 nét · Xem thứ tự nét →
- 腾téngto fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming13 nét · Xem thứ tự nét →