Từ điển › 向南向南 nghĩa là gìxiàng nánHán Việt: HƯỚNG NAMvề phía namNghĩa xiàng nánHán Việt: HƯỚNG NAMvề phía namChữ thành phần向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →