Từ điển › 向后向后向後 nghĩa là gìxiàng hòuHán Việt: HƯỚNG HẬUlùi lạiNghĩa xiàng hòuHán Việt: HƯỚNG HẬUlùi lạiTiếng Anh: backwardChữ thành phần向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 向后向后翻腾xiàng hòu fān téng cuộn nhào lộn về phía sau