Từ điển › 向外向外 nghĩa là gìxiàng wàiHán Việt: HƯỚNG NGOẠIra ngoàiNghĩa xiàng wàiHán Việt: HƯỚNG NGOẠIra ngoàiTiếng Anh: outwardChữ thành phần向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →