Từ điển › 向导向导嚮導 nghĩa là gìxiàng dǎoHán Việt: HƯỚNG ĐẠOhướng dẫnNghĩa xiàng dǎoHSK 5Hán Việt: HƯỚNG ĐẠOhướng dẫnTiếng Anh: guideChữ thành phần向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →导dǎo · Hán Việt: đạoto direct, to guide, to lead, to conduct6 nét · Xem thứ tự nét →