Từ điển › 向往向往嚮往 nghĩa là gìxiàng wǎngHán Việt: HƯỚNG VÃNGkhao khátNghĩa xiàng wǎngHSK 7Hán Việt: HƯỚNG VÃNGkhao khátmong mỏiTiếng Anh: to yearn for; to look forward toChữ thành phần向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →往wǎng · Hán Việt: vãngto go, to depart; past, former8 nét · Xem thứ tự nét →