Từ điển › 向性向性 nghĩa là gìxiàng xìngHán Việt: HƯỚNG TÍNHhướng tínhNghĩa xiàng xìngHán Việt: HƯỚNG TÍNHhướng tínhTiếng Anh: tropismChữ thành phần向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →