Từ điển › 向慕向慕 nghĩa là gìxiàng mùHán Việt: HƯỚNG MỘngưỡng mộNghĩa xiàng mùHán Việt: HƯỚNG MỘngưỡng mộTiếng Anh: to adoreChữ thành phần向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →慕mù · Hán Việt: mộto admire, to desire, to long for14 nét · Xem thứ tự nét →