Từ điển › 向斜向斜 nghĩa là gìxiàng xiéHán Việt: HƯỚNG TÀnếp lõm (địa chất)Nghĩa xiàng xiéHán Việt: HƯỚNG TÀnếp lõm (địa chất)Tiếng Anh: syncline (geology)Chữ thành phần向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →斜xié · Hán Việt: tàslanting, sloping, inclined11 nét · Xem thứ tự nét →