Từ điển › 向暮向暮 nghĩa là gìxiàng mùHán Việt: HƯỚNG MỘvề chiềuNghĩa xiàng mùHán Việt: HƯỚNG MỘvề chiềuTiếng Anh: towards eveningChữ thành phần向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →暮mù · Hán Việt: mộdusk, evening, sunset; ending14 nét · Xem thứ tự nét →