Từ điển › 向来向来向來 nghĩa là gìxiàng láiHán Việt: HƯỚNG LAIluôn luôn (trước đây)Nghĩa xiàng láiHSK 7Hán Việt: HƯỚNG LAIluôn luôn (trước đây)Tiếng Anh: always (previously)Chữ thành phần向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →