Từ điển › 向火向火 nghĩa là gìxiàng huǒHán Việt: HƯỚNG HOẢsưởi ấm gần lửaNghĩa xiàng huǒHán Việt: HƯỚNG HOẢsưởi ấm gần lửaTiếng Anh: to warm oneself facing the fireChữ thành phần向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →