Từ điển › 向盘向盘向盤 nghĩa là gìxiàng pánHán Việt: HƯỚNG BÀNla bànNghĩa xiàng pánHán Việt: HƯỚNG BÀNla bànTiếng Anh: compassChữ thành phần向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →