向着向著 nghĩa là gì
xiàng zheHán Việt: HƯỚNG TRỨ
hướng về
Nghĩa
xiàng zheHSK 7Hán Việt: HƯỚNG TRỨ
- hướng về
- đối diện (ai đó hoặc cái gì đó)
- (thân mật) đứng về phía
- thích
Tiếng Anh: towards; facing (sb or sth); (coll.) to side with; to favor
xiàng zheHán Việt: HƯỚNG TRỨ
hướng về
Tiếng Anh: towards; facing (sb or sth); (coll.) to side with; to favor