Từ điển › 吓人吓人嚇人 nghĩa là gìxià rénHán Việt: HÁCH NHÂNlàm cho sợNghĩa xià rénHSK 7Hán Việt: HÁCH NHÂNlàm cho sợhãi hùngđáng sợTiếng Anh: to scare; scary; frighteningChữ thành phần吓xià · Hán Việt: háchto scare, to frighten; to threaten, to intimidate6 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →