Từ điển › 吓倒吓倒嚇倒 nghĩa là gìxià dǎoHán Việt: HÁCH ĐẢObị dọa sợNghĩa xià dǎoHán Việt: HÁCH ĐẢObị dọa sợTiếng Anh: to be frightenedChữ thành phần吓xià · Hán Việt: háchto scare, to frighten; to threaten, to intimidate6 nét · Xem thứ tự nét →倒dào · Hán Việt: đảoto collapse, to fall over; to lie down10 nét · Xem thứ tự nét →