Từ điển › 吓傻吓傻嚇傻 nghĩa là gìxià shǎlàm cho khiếp sợNghĩa xià shǎlàm cho khiếp sợdọa ai đóTiếng Anh: to terrify; to scare sbChữ thành phần吓xià · Hán Việt: háchto scare, to frighten; to threaten, to intimidate6 nét · Xem thứ tự nét →傻shǎfoolish, silly, stupid; an imbecile13 nét · Xem thứ tự nét →