Từ điển › 吓唬吓唬嚇唬 nghĩa là gìxià huhù dọaNghĩa xià huHSK 7hù dọalàm cho sợ hãiTiếng Anh: to scare; to frightenChữ thành phần吓xià · Hán Việt: háchto scare, to frighten; to threaten, to intimidate6 nét · Xem thứ tự nét →唬hǔto intimidate; to scare11 nét · Xem thứ tự nét →