Từ điển › 吓坏吓坏嚇壞 nghĩa là gìxià huàiHán Việt: HÁCH HOẠIbị khiếp sợNghĩa xià huàiHán Việt: HÁCH HOẠIbị khiếp sợdoạ ai đó sợ hãiTiếng Anh: to be terrified; to terrify sbChữ thành phần吓xià · Hán Việt: háchto scare, to frighten; to threaten, to intimidate6 nét · Xem thứ tự nét →坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →