Từ điển › 吓疯吓疯嚇瘋 nghĩa là gìxià fēngHán Việt: HÁCH PHONGsợ đến mất tríNghĩa xià fēngHán Việt: HÁCH PHONGsợ đến mất tríTiếng Anh: to be scared senselessChữ thành phần吓xià · Hán Việt: háchto scare, to frighten; to threaten, to intimidate6 nét · Xem thứ tự nét →疯fēng · Hán Việt: phongcrazy, insane, mentally ill9 nét · Xem thứ tự nét →