Từ điển › 吓跑吓跑嚇跑 nghĩa là gìxià pǎodọa cho chạy mấtNghĩa xià pǎodọa cho chạy mấtTiếng Anh: to scare awayChữ thành phần吓xià · Hán Việt: háchto scare, to frighten; to threaten, to intimidate6 nét · Xem thứ tự nét →跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →