吗哪嗎哪 nghĩa là gì
mǎ nǎHán Việt: MỬA NÁ
mana (thức ăn của người Israel)
Nghĩa
mǎ nǎHán Việt: MỬA NÁ
- mana (thức ăn của người Israel)
Tiếng Anh: manna (Israelite food)
mǎ nǎHán Việt: MỬA NÁ
mana (thức ăn của người Israel)
Tiếng Anh: manna (Israelite food)