吗啉嗎啉 nghĩa là gì
mǎ línHán Việt: MỬA LĂM
morpholine (hóa học) (từ mượn)
Nghĩa
mǎ línHán Việt: MỬA LĂM
- morpholine (hóa học) (từ mượn)
Tiếng Anh: morpholine (chemistry) (loanword)
mǎ línHán Việt: MỬA LĂM
morpholine (hóa học) (từ mượn)
Tiếng Anh: morpholine (chemistry) (loanword)