君子动口不动手君子動口不動手 nghĩa là gì
jūn zǐ dòng kǒu bù dòng shǒuHán Việt: QUÂN TÍ ĐỘNG KHẨU BẤT ĐỘNG THỦ
người quân tử dùng lời, không dùng nắm đấm
Nghĩa
jūn zǐ dòng kǒu bù dòng shǒuHán Việt: QUÂN TÍ ĐỘNG KHẨU BẤT ĐỘNG THỦ
- người quân tử dùng lời, không dùng nắm đấm
Tiếng Anh: a gentleman uses his mouth and not his fist
Chữ thành phần
- 君jūn · Hán Việt: quânsovereign, ruler, prince, monarch, chief7 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →