君子坦荡荡,小人长戚戚君子坦蕩蕩,小人長戚戚 nghĩa là gì
jūn zi tǎn dàng dàng , xiǎo rén cháng qī qīHán Việt: QUÂN TÍ ĐẤT ĐÃNG ĐÃNG TIỂU NHÂN TRƯỜNG THÍCH THÍCH
người tốt tự tại với chính mình, (nhưng) kẻ tiểu nhân không lúc nào nghỉ ngơi
Nghĩa
jūn zi tǎn dàng dàng , xiǎo rén cháng qī qīHán Việt: QUÂN TÍ ĐẤT ĐÃNG ĐÃNG TIỂU NHÂN TRƯỜNG THÍCH THÍCH
- người tốt tự tại với chính mình, (nhưng) kẻ tiểu nhân không lúc nào nghỉ ngơi
Tiếng Anh: good people are at peace with themselves, (but) there is no rest for the wicked
Chữ thành phần
- 君jūn · Hán Việt: quânsovereign, ruler, prince, monarch, chief7 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 坦tǎn · Hán Việt: đấtflat, level, smooth; candid, open8 nét · Xem thứ tự nét →
- 荡dàng · Hán Việt: đãngpond, pool; ripple, shake; to wash away, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →
- 小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →
- 戚qī · Hán Việt: thíchashamed, grieving; related to; relative11 nét · Xem thứ tự nét →