Từ điển › 吞吃吞吃 nghĩa là gìtūn chīngấu nghiếnNghĩa tūn chīngấu nghiếnTiếng Anh: to devourChữ thành phần吞tūnto absorb, to annex; to engulf; to swallow7 nét · Xem thứ tự nét →吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →