吞吞吐吐 nghĩa là gì
tūn tūn tǔ tǔ
ấp úng (thành ngữ); nói lắp bắp như đang giấu gì đó
Nghĩa
tūn tūn tǔ tǔ
- ấp úng (thành ngữ); nói lắp bắp như đang giấu gì đó
- nói ngập ngừng, rồi lại bắt đầu
- nén lại điều gì đó
Tiếng Anh: to hum and haw (idiom); to mumble as if hiding sth; to speak and break off, then start again; to hold sth back