Từ điển › 吞咽吞咽吞嚥 nghĩa là gìtūn yànnuốtNghĩa tūn yànnuốtnuốt ựcTiếng Anh: to swallow; to gulpChữ thành phần吞tūnto absorb, to annex; to engulf; to swallow7 nét · Xem thứ tự nét →咽yàn · Hán Việt: nhằnthroat; pharynx9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吞咽吞咽困难tūn yàn kùn nán chứng khó nuốt (y học)