吞噬作用 nghĩa là gì
tūn shì zuò yòng
thực bào (nuốt và tiêu diệt chất ngoại lai)
Nghĩa
tūn shì zuò yòng
- thực bào (nuốt và tiêu diệt chất ngoại lai)
Tiếng Anh: (biology) phagocytosis
Chữ thành phần
- 吞tūnto absorb, to annex; to engulf; to swallow7 nét · Xem thứ tự nét →
- 噬shì · Hán Việt: phèto bite, to gnaw; to snap at16 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →