吞声忍气吞聲忍氣 nghĩa là gì
tūn shēng rěn qì
xem 忍氣吞聲|忍气吞声[ren3 qi4 tun1 sheng1]
Nghĩa
tūn shēng rěn qì
- xem 忍氣吞聲|忍气吞声[ren3 qi4 tun1 sheng1]
Tiếng Anh: see 忍氣吞聲|忍气吞声[ren3 qi4 tun1 sheng1]
Chữ thành phần
- 吞tūnto absorb, to annex; to engulf; to swallow7 nét · Xem thứ tự nét →
- 声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →
- 忍rěn · Hán Việt: nhẫnto endure, to bear, to suffer, to tolerate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →