Từ điển › 吞拿鱼吞拿鱼吞拿魚 nghĩa là gìtūn ná yúcá ngừ (từ mượn)Nghĩa tūn ná yúcá ngừ (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) tunaChữ thành phần吞tūnto absorb, to annex; to engulf; to swallow7 nét · Xem thứ tự nét →拿ná · Hán Việt: nãto bring, to grasp, to hold, to take10 nét · Xem thứ tự nét →鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →