Từ điển › 吞灭吞灭吞滅 nghĩa là gìtūn mièhấp thụNghĩa tūn mièhấp thụTiếng Anh: to absorbChữ thành phần吞tūnto absorb, to annex; to engulf; to swallow7 nét · Xem thứ tự nét →灭miè · Hán Việt: diệtto extinguish; to wipe out5 nét · Xem thứ tự nét →