Từ điển › 吞金吞金 nghĩa là gìtūn jīntự sát bằng cách nuốt vàngNghĩa tūn jīntự sát bằng cách nuốt vàngTiếng Anh: to commit suicide by swallowing goldChữ thành phần吞tūnto absorb, to annex; to engulf; to swallow7 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →