Từ điển › 吞音吞音 nghĩa là gìtūn yīn(ngôn ngữ học) nuốt âmNghĩa tūn yīn(ngôn ngữ học) nuốt âmTiếng Anh: (linguistics) elisionChữ thành phần吞tūnto absorb, to annex; to engulf; to swallow7 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →