Từ điển › 吞食吞食 nghĩa là gìtūn shínuốt chửngNghĩa tūn shínuốt chửngăn ngấu nghiếnTiếng Anh: to devourChữ thành phần吞tūnto absorb, to annex; to engulf; to swallow7 nét · Xem thứ tự nét →食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →