Từ điển › 否决权否决权否決權 nghĩa là gìfǒu jué quánHán Việt: BĨ QUYẾT QUYỀNquyền phủ quyếtNghĩa fǒu jué quánHán Việt: BĨ QUYẾT QUYỀNquyền phủ quyếtTiếng Anh: veto powerChữ thành phần否fǒu · Hán Việt: bĩno, not, un-; final particle7 nét · Xem thứ tự nét →决jué · Hán Việt: quyếtto decide, to determine, to judge6 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →