否则否則 nghĩa là gì
fǒu zéHán Việt: BĨ TẮC
nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
Nghĩa
fǒu zéHSK 4Hán Việt: BĨ TẮCPhổ biến #1416
- nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
Tiếng Anh: otherwise; if not; or (else)
fǒu zéHán Việt: BĨ TẮC
nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
Tiếng Anh: otherwise; if not; or (else)