Từ điển › 否定句否定句 nghĩa là gìfǒu dìng jùHán Việt: BĨ ĐỊNH CÂUcâu phủ địnhNghĩa fǒu dìng jùHán Việt: BĨ ĐỊNH CÂUcâu phủ địnhTiếng Anh: negative sentenceChữ thành phần否fǒu · Hán Việt: bĩno, not, un-; final particle7 nét · Xem thứ tự nét →定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →