否认否認 nghĩa là gì
fǒu rènHán Việt: BĨ NHẬN
tuyên bố không đúng
Nghĩa
fǒu rènHSK 3Hán Việt: BĨ NHẬNPhổ biến #3559
- tuyên bố không đúng
- phủ nhận
Tiếng Anh: to declare to be untrue; to deny
fǒu rènHán Việt: BĨ NHẬN
tuyên bố không đúng
Tiếng Anh: to declare to be untrue; to deny