Từ điển › 吧台吧台 nghĩa là gìbā táiHán Việt: VÀ THAIquầy bar (quán rượu)Nghĩa bā táiHán Việt: VÀ THAIquầy bar (quán rượu)Tiếng Anh: counter of a bar (pub)Chữ thành phần吧bā · Hán Việt: vàemphatic final particle7 nét · Xem thứ tự nét →台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →