Từ điển › 吧唧吧唧吧唧吧唧 nghĩa là gìbā ji bā ji(từ tượng thanh) âm chẹp miệngNghĩa bā ji bā ji(từ tượng thanh) âm chẹp miệngTiếng Anh: (onom.) smacking the lipsChữ thành phần吧bā · Hán Việt: vàemphatic final particle7 nét · Xem thứ tự nét →唧jīthe chirping of insects10 nét · Xem thứ tự nét →