Từ điển › 吧啦吧啦吧啦吧啦 nghĩa là gìbā lā bā lā(từ mượn) bla bla blaNghĩa bā lā bā lā(từ mượn) bla bla blaTiếng Anh: (loanword) blah blah blahChữ thành phần吧bā · Hán Việt: vàemphatic final particle7 nét · Xem thứ tự nét →啦lafinal particle of an assertion11 nét · Xem thứ tự nét →