Từ điển › 吧女吧女 nghĩa là gìbā nǚHán Việt: VÀ NỮAnữ nhân viên quán barNghĩa bā nǚHán Việt: VÀ NỮAnữ nhân viên quán barTiếng Anh: barmaidChữ thành phần吧bā · Hán Việt: vàemphatic final particle7 nét · Xem thứ tự nét →女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →